| Dòng sản phẩm | Cấu trúc | Tốc độ (vòng/phút) | Đặc điểm & Ứng dụng chính | Tương thích máy |
|---|---|---|---|---|
| ZD3000 | Lõi đơn | 8.000 – 16.500 | Giảm chấn cơ bản, ổn định, tiết kiệm chi phí. | Máy truyền thống |
| ZD4000 | Lò xo trục | 15.000 – 18.000 | Giảm rung lắc, thích hợp tự động cắt sợi. | Máy có Auto Doffer |
| ZD7000 | Vòng bi đôi HPS68 | 18.000 – 22.000 | Tốc độ cao, rung động cực thấp, tiết kiệm điện. | Máy thế hệ mới |
| ZD8000 | Khóa trong | 16.000 – 20.000 | Định vị chắc chắn, tối ưu lực kéo. | Chuyên dụng Marzoli |
| ZD9000 | Đai Apron | 16.000 – 20.000 | Truyền động đai, giảm mài mòn. | Chuyên dụng Zinser |
| ZD4000G | Giảm chấn + Ly tâm | 15.000 – 18.000 | Kẹp/cắt đuôi sợi, không để lại đuôi sợi (Crocodoff). | Máy tự động cao cấp |
| ZD7000Y | Vòng bi HPS68 + Ly tâm | 18.000 – 22.000 | Tốc độ siêu cao & cắt tự động, tối ưu năng suất. | Máy tốc độ cao, tự động |
Lưu ý: Độ rung đạt chuẩn ISO (dưới 0.05 mm), thay dầu định kỳ 6-12 tháng.
Chi tiết xem catalogue:QINSHI-catalogue
: 0236.3672715






