BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT MĂNG-XÔNG CAO SU (COT) KÉO SỢI
| Mã sản phẩm (Product) | Độ cứng (Hardness) | Màu sắc (Color) | Loại xơ áp dụng (Fiber) | Công đoạn / Loại máy (Process) | Đặc tính kỹ thuật (Features) |
|---|---|---|---|---|---|
| 965 | 66° ± 1 | Đỏ | • Bông (Cotton)
• CVC • Xơ pha (Blended) |
• Máy sợi con (Spinning)
• Máy chải kỹ (Combing) • Kéo sợi chặt (Compact) |
• Chống mài mòn cực cao (⭐⭐⭐)
• Chống tĩnh điện tốt (⭐⭐) |
| 1666 | 66° ± 1 | Xanh lá | • Bông (Cotton)
• CVC |
• Máy sợi con (Spinning) | • Chống mài mòn cực cao (⭐⭐⭐)
• Chống tĩnh điện tốt (⭐⭐) |
| 1675 | 75° ± 1 | Xanh dương xám | • Bông (Cotton)
• Xơ pha (Blended) • Polyester |
• Máy sợi con (Spinning)
• Máy sợi thô (Roving) |
• Chống mài mòn cực cao (⭐⭐⭐)
• Chống tĩnh điện cực tốt (⭐⭐⭐) |
| 1680 | 82° ± 1 | Xanh dương | • Bông (Cotton)
• Polyester • Len (Wool) • Xơ pha (Blended) |
• Máy sợi thô (Roving)
• Máy sợi con (Spinning) • Máy ghép (Drawing) |
• Chống mài mòn cực cao (⭐⭐⭐)
• Chống tĩnh điện cực tốt (⭐⭐⭐) |
| 1066C | 65° ± 1 | Đen | • Bông (Cotton)
• Xơ pha (Blended) |
• Máy sợi con (Spinning) | • Chống mài mòn cực cao (⭐⭐⭐)
• Chống tĩnh điện cực tốt (⭐⭐⭐) |
| 876 | 74° ± 1 | Hồng nhạt | • Bông (Cotton)
• Polyester • Xơ pha (Blended) |
• Kéo sợi chặt (Compact Spinning) | • Chống mài mòn cực cao (⭐⭐⭐)
• Chống tĩnh điện tốt (⭐⭐) |
| 836 | 80° ± 1 | Xanh lá | • Bông (Cotton)
• Polyester • Xơ pha (Blended) |
• Máy ghép (Drawing)
• Máy sợi thô (Roving) |
• Chống mài mòn cực cao (⭐⭐⭐)
• Chống tĩnh điện tốt (⭐⭐) |
| 513 | 83° ± 1 | Màu Cà phê | • Bông (Cotton)
• CVC • Polyester |
• Máy sợi thô (Roving)
• Máy sợi con (Spinning) • Máy chải kỹ (Combing) |
• Chống mài mòn tốt (⭐⭐)
• Chống tĩnh điện cực tốt (⭐⭐⭐) |
| GB78 / GB83 | 78° ± 1
83° ± 1 |
Xám | • Polyester
• Xơ pha (Blended) |
• Máy ghép (Drawing)
(Ghi chú: Thích hợp cho khung máy ghép có tốc độ dưới 600 m/phút và áp lực nén không quá 600N) |
• Chống mài mòn cực cao (⭐⭐⭐)
• Chống tĩnh điện cực tốt (⭐⭐⭐) |



